CÔNG KHAI THỰC HIỆN DỰ TOÁN THU-CHI NGÂN SÁCH 6 THÁNG ĐẦU NĂM 2023
Lượt xem:
|
|
||||||||||||||||||||||
|
Biểu số 3 – Ban hành kèm theo Thông tư số 90 ngày 28 tháng 9 năm 2018 của Bộ Tài chính |
|
|||||||||||||||||||||
|
Đơn vị: TRƯỜNG TIỂU HỌC LAM HẠ |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
||||||||||||||||||||
|
Chương: 622 |
|
|||||||||||||||||||||
|
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc |
|
|||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||
|
……., ngày …. tháng …. năm …… |
|
|||||||||||||||||||||
|
CÔNG KHAI THỰC HIỆN DỰ TOÁN THU-CHI NGÂN SÁCH |
|
|||||||||||||||||||||
|
Từ ngày 01/01/2023 đến ngày 30/6/2023 |
|
|||||||||||||||||||||
|
(Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán sử dụng ngân sách nhà nước) |
|
|||||||||||||||||||||
|
Căn cứ Nghị định số 163/2016/NĐ-CP ngày 21 tháng 12 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Ngân sách nhà nước; |
|
|||||||||||||||||||||
|
Đơn vị tính: Đồng |
|
|||||||||||||||||||||
|
STT |
Nội dung |
Dự toán năm |
Ước thực hiện quý/6 tháng/năm |
Ước thực hiện/Dự toán năm (tỷ lệ %) |
Ước thực hiện quý (6 tháng, năm) này so với cùng kỳ năm trước (tỷ lệ %) |
|
||||||||||||||||
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
||||||||||||||||
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
|
1736996900 |
|
|
|
||||||||||||||||
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
|
1736996900 |
|
|
|
||||||||||||||||
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
11 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
12 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
21 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
– Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
– Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
– Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
22 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
23 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||
|
1 |
|
|||||||||||||||||||||
|
MISA Mimosa 2022 |
||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||
|
Đơn vị: TRƯỜNG TIỂU HỌC LAM HẠ |
||||||||||||||||||||||
|
Chương: 622 |
||||||||||||||||||||||
|
STT |
Nội dung |
Dự toán năm |
Ước thực hiện quý/6 tháng/năm |
Ước thực hiện/Dự toán năm (tỷ lệ %) |
Ước thực hiện quý (6 tháng, năm) này so với cùng kỳ năm trước (tỷ lệ %) |
|
||||||||||||||||
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
||||||||||||||||
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
1736996900 |
|
|
|
||||||||||||||||
|
31 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
1736996900 |
|
|
|
||||||||||||||||
|
32 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
41 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
42 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
51 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
52 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
61 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
62 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
71 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
72 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
81 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
82 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
91 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
92 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
101 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
102 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
III |
Nguồn vay nợ nước ngoài |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||
|
2 |
|
|||||||||||||||||||||
|
MISA Mimosa 2022 |
||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||
|
Đơn vị: TRƯỜNG TIỂU HỌC LAM HẠ |
||||||||||||||||||||||
|
Chương: 622 |
||||||||||||||||||||||
|
STT |
Nội dung |
Dự toán năm |
Ước thực hiện quý/6 tháng/năm |
Ước thực hiện/Dự toán năm (tỷ lệ %) |
Ước thực hiện quý (6 tháng, năm) này so với cùng kỳ năm trước (tỷ lệ %) |
|
||||||||||||||||
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
||||||||||||||||
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
|
|
|
|
|
||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||
|
Ngày …… tháng …… năm ……… |
|
|||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||
|
HIỆU TRƯỞNG |
|
|||||||||||||||||||||
|
(Chữ ký, dấu) |
|
|||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||
|
NGUYỄN THỊ HỒNG THÚY |
|
|||||||||||||||||||||
|
3 |
|
|||||||||||||||||||||
|
MISA Mimosa 2022 |
||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||||||||
