|
Đơn vị: Trường Tiểu học Lam Hạ
|
|
|
Mã chương: 622
|
|
|
CÔNG KHAI DỰ TOÁN THU- CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC NĂM 2019
|
|
( Kèm theo Quyết định số /QĐ- CKTC ngày / /2019
|
|
của Hiệu trưởng trường Tiểu học Lam Hạ)
|
|
|
|
|
Stt
|
Nội dung
|
Dự toán được giao
|
|
|
|
|
|
I
|
TỔNG SỐ THU, CHI, NỘP NGÂN SÁCH PHÍ, LỆ PHÍ
|
|
|
II
|
DỰ TOÁN CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
2,967,530,000
|
|
1
|
KINH PHÍ THỰC HIỆN CHẾ ĐỘ TỰ CHỦ
|
2,757,133,000
|
|
|
TN 0129: Chi thanh toán cho cá nhân
|
2,719,127,000
|
|
|
Mục 6000 : Tiền lương
|
1,508,943,000
|
|
|
Mục 6050 : Tiền công trả cho LĐTX theo hợp đồng
|
–
|
|
|
Mục 6100 : Phụ cấp lương
|
761,625,000
|
|
|
Mục 6200: Tiền thưởng
|
12,000,000
|
|
|
Mục 6250: Phúc lợi tập thể
|
6,000,000
|
|
|
Mục 6300 : Các khoản đóng góp
|
422,553,000
|
|
|
Mục 6400: Các khoản thanh toán khác cho cá nhân
|
8,006,000
|
|
|
TN 0130: Chi về hàng hoá,dịch vụ
|
236,880,000
|
|
|
Mục 6500 : Thanh toán dịch vụ công cộng
|
21,600,000
|
|
|
Mục 6550 : Vật tư văn phòng
|
40,000,000
|
|
|
Mục 6600: Thông tin, tuyên truyền, liên lạc
|
19,600,000
|
|
|
Mục 6650: Hội nghị
|
–
|
|
|
Mục 6700: Công tác phí
|
12,600,000
|
|
|
Mục 6750: Chi phí thuê mướn
|
61,800,000
|
|
|
Mục 6900: Sửa chữa duy trì tài sản phục vụ công tác CM …
|
35,000,000
|
|
|
Mục 6950: Mua sắm tài sản phục vụ công tác CM
|
30,000,000
|
|
|
Mục 7000: Chi phí nghiệp vụ CM của từng ngành
|
16,280,000
|
|
|
TN 0132: Các khoản chi khác
|
11,523,000
|
|
|
Mục 7750 : Chi khác
|
11,523,000
|
|
|
TỔNG DỰ TOÁN CHI NSNN NĂM 2019
|
2,967,530,000
|
|
|
|
|
KẾ TOÁN THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đào Thu Hà
|
Nguyễn Thị Hồng Thúy |
|
|